厚hòuHSK 3.0 · Cấp 4HSK 2.0 · Cấp 4Trong tiếng Trung, 厚 (hòu) có nghĩa là “dày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩadày Nghe Lưu để ôn tập