Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

厚

hòu

Trong tiếng Trung, 厚 (hòu) có nghĩa là “dày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dày

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天要穿厚一点儿的衣服。
    Dōngtiān yào chuān hòu yìdiǎnr de yīfu.
    Mùa đông phải mặc quần áo dày một chút.

Chữ Hán