Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

醇厚

chúnhòu

Trong tiếng Trung, 醇厚 (chúnhòu) có nghĩa là “đậm đà; thuần hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đậm đà
  2. thuần hậu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种酒的口感非常醇厚。
    Zhè zhǒng jiǔ de kǒugǎn fēicháng chúnhòu.
    Vị của loại rượu này rất đậm đà.

Chữ Hán

醇
chún
alcohol; wine with high alcohol content