醇厚
Trong tiếng Trung, 醇厚 (chúnhòu) có nghĩa là “đậm đà; thuần hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đậm đà
- thuần hậu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 醇厚 (chúnhòu) có nghĩa là “đậm đà; thuần hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.