Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

刻

kè

Trong tiếng Trung, 刻 (kè) có nghĩa là “15 phút; khoảnh khắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. 15 phút
  2. khoảnh khắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在是三点一刻。
    Xiànzài shì sān diǎn yí kè.
    Bây giờ là ba giờ mười lăm phút.

Chữ Hán

刻
kè
15 phút; khoảnh khắc
Từ chứa 刻