Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

时刻

shíkè

Trong tiếng Trung, 时刻 (shíkè) có nghĩa là “thời khắc; thời điểm; khoảnh khắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời khắc
  2. thời điểm
  3. khoảnh khắc

Lượng từ: 个、段

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是我最快乐的时刻。
    Zhè shì wǒ zuì kuàilè de shíkè.
    Đây là khoảnh khắc vui vẻ nhất của tôi.

Chữ Hán