时刻
Trong tiếng Trung, 时刻 (shíkè) có nghĩa là “thời khắc; thời điểm; khoảnh khắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời khắc
- thời điểm
- khoảnh khắc
Lượng từ: 个、段
Trong tiếng Trung, 时刻 (shíkè) có nghĩa là “thời khắc; thời điểm; khoảnh khắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、段