Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

当时

dāngshí

Trong tiếng Trung, 当时 (dāngshí) có nghĩa là “lúc đó; khi đó; hồi đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lúc đó
  2. khi đó
  3. hồi đó

Cách đọc khác: dàngshí — immediately; right then

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我当时正在家里看书。
    Wǒ dāngshí zhèngzài jiālǐ kànshū.
    Lúc đó tôi đang đọc sách ở nhà.

Chữ Hán