顽固
Trong tiếng Trung, 顽固 (wángù) có nghĩa là “ngoan cố; bướng bỉnh; cố chấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngoan cố
- bướng bỉnh
- cố chấp
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 顽固 (wángù) có nghĩa là “ngoan cố; bướng bỉnh; cố chấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.