Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

稳固

wěngù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 穩固

Trong tiếng Trung, 稳固 (wěngù) có nghĩa là “vững chắc; kiên cố; củng cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vững chắc
  2. kiên cố
  3. củng cố
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张桌子的结构非常稳固。
    Zhè zhāng zhuōzi de jiégòu fēicháng wěngù.
    Kết cấu của chiếc bàn này rất vững chắc.

Chữ Hán