Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

稳健

wěnjiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 穩健

Trong tiếng Trung, 稳健 (wěnjiàn) có nghĩa là “vững vàng; ổn định; chắc chắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vững vàng
  2. ổn định
  3. chắc chắn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司今年保持了稳健的增长。
    Gōngsī jīnnián bǎochí le wěnjiàn de zēngzhǎng.
    Năm nay công ty duy trì mức tăng trưởng vững chắc.

Chữ Hán