Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

健康

jiànkāng

Trong tiếng Trung, 健康 (jiànkāng) có nghĩa là “sức khỏe; khỏe mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức khỏe
  2. khỏe mạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要注重身体健康。
    Wǒmen yào zhùyì shēntǐ jiànkāng.
    Chúng ta cần chú trọng đến sức khỏe thể chất.

Chữ Hán

健
jiàn
healthy; to invigorate
Từ chứa 健
康
kāng
healthy; peaceful
Từ chứa 康