Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

小康

xiǎokāng

Trong tiếng Trung, 小康 (xiǎokāng) có nghĩa là “khá giả; no ấm; đầy đủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khá giả
  2. no ấm
  3. đầy đủ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 村民们现在都过上了小康生活。
    Cūnmínmen xiànzài dōu guòshàng le xiǎokāng shēnghuó.
    Các dân làng giờ đây đều đã có cuộc sống khá giả.

Chữ Hán