Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

康复

kāngfù
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 康復

Trong tiếng Trung, 康复 (kāngfù) có nghĩa là “hồi phục; bình phục; sự phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hồi phục
  2. bình phục
  3. sự phục hồi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 休息了两周后,他终于康复了。
    Xiūxi le liǎng zhōu hòu, tā zhōngyú kāngfù le.
    Sau hai tuần nghỉ ngơi, cuối cùng anh ấy cũng đã bình phục.

Chữ Hán

康
kāng
healthy; peaceful
Từ chứa 康
复
fù
to go and return; to return
Từ chứa 复