康复
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 康復
Trong tiếng Trung, 康复 (kāngfù) có nghĩa là “hồi phục; bình phục; sự phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hồi phục
- bình phục
- sự phục hồi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 康复 (kāngfù) có nghĩa là “hồi phục; bình phục; sự phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.