Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

复杂

fùzá

Trong tiếng Trung, 复杂 (fùzá) có nghĩa là “phức tạp; rắc rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phức tạp
  2. rắc rối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道数学题非常复杂。
    Zhè dào shùxué tí fēicháng fùzá.
    Bài toán này vô cùng phức tạp.

Chữ Hán