Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

嘈杂

cáozá
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 嘈雜

Trong tiếng Trung, 嘈杂 (cáozá) có nghĩa là “ồn ào; om sòm; huyên náo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ồn ào
  2. om sòm
  3. huyên náo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里太嘈杂了,我听不清。
    Zhèlǐ tài cáozá le, wǒ tīng bù qīng.
    Ở đây ồn ào quá, tôi nghe không rõ.

Chữ Hán