杂
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 襍
Trong tiếng Trung, 杂 (zá) có nghĩa là “pha tạp; tạp nham; linh tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- pha tạp
- tạp nham
- linh tinh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 杂 (zá) có nghĩa là “pha tạp; tạp nham; linh tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.