Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

杂

zá
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 襍

Trong tiếng Trung, 杂 (zá) có nghĩa là “pha tạp; tạp nham; linh tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. pha tạp
  2. tạp nham
  3. linh tinh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天有很多杂事要做。
    Wǒ jīntiān yǒu hěn duō zá shì yào zuò.
    Hôm nay tôi có rất nhiều việc linh tinh phải làm.

Chữ Hán

杂
zá
pha tạp; tạp nham
Từ chứa 杂