Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

错综复杂

cuòzōngfùzá
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 錯綜複雜

Trong tiếng Trung, 错综复杂 (cuòzōngfùzá) có nghĩa là “phức tạp; rắc rối phức tạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phức tạp
  2. rắc rối phức tạp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部小说的人物关系错综复杂。
    Zhè bù xiǎoshuō de rénwù guānxì cuòzōngfùzá.
    Mối quan hệ giữa các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất phức tạp.

Chữ Hán