杂交
Trong tiếng Trung, 杂交 (zájiāo) có nghĩa là “lai giống; lai tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lai giống
- lai tạo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 杂交 (zájiāo) có nghĩa là “lai giống; lai tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.