Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

杂交

zájiāo

Trong tiếng Trung, 杂交 (zájiāo) có nghĩa là “lai giống; lai tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lai giống
  2. lai tạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 杂交水稻大大提高了粮食产量。
    Zájiāo shuǐdào dàdà tígāole liángshi chǎnliàng.
    Lúa lai đã nâng cao đáng kể sản lượng lương thực.

Chữ Hán