Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

杂技

zájì

Trong tiếng Trung, 杂技 (zájì) có nghĩa là “xiếc; trò xiếc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xiếc
  2. trò xiếc

Lượng từ: 场

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今晚的杂技表演非常精彩。
    Jīnwǎn de zájì biǎoyǎn fēicháng jīngcǎi.
    Buổi biểu diễn xiếc tối nay vô cùng đặc sắc.

Chữ Hán