Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

技巧

jìqiǎo

Trong tiếng Trung, 技巧 (jìqiǎo) có nghĩa là “kỹ năng; kỹ xảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỹ năng
  2. kỹ xảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学习语言需要一些技巧。
    Xuéxí yǔyán xūyào yìxiē jìqiǎo.
    Học ngôn ngữ cần có một số kỹ năng.

Chữ Hán