Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

巧妙

qiǎomiào

Trong tiếng Trung, 巧妙 (qiǎomiào) có nghĩa là “khéo léo; tài tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khéo léo
  2. tài tình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她用巧妙的方法解决了问题。
    Tā yòng qiǎomiào de fāngfǎ jiějuéle wèntí.
    Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng một phương pháp khéo léo.

Chữ Hán