Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恰巧

qiàqiǎo

Trong tiếng Trung, 恰巧 (qiàqiǎo) có nghĩa là “(phó từ) tình cờ; đúng lúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) tình cờ
  2. đúng lúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我刚出门,恰巧遇到了老朋友。
    Wǒ gāng chūmén, qiàqiǎo yùdàole lǎo péngyou.
    Tôi vừa bước ra khỏi cửa thì tình cờ gặp lại một người bạn cũ.

Chữ Hán