Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恰恰相反

qiàqiàxiāngfǎn

Trong tiếng Trung, 恰恰相反 (qiàqiàxiāngfǎn) có nghĩa là “hoàn toàn ngược lại; trái lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn toàn ngược lại
  2. trái lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事实与他说的恰恰相反。
    Shìshí yǔ tā shuō de qiàqià xiāngfǎn.
    Sự thật hoàn toàn ngược lại với những gì anh ấy nói.

Chữ Hán