Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

照相

zhàoxiàng

Trong tiếng Trung, 照相 (zhàoxiàng) có nghĩa là “chụp ảnh; chụp hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chụp ảnh
  2. chụp hình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她旅行时喜欢照相。
    Tā lǚxíng shí xǐhuan zhàoxiàng.
    Cô ấy thích chụp ảnh khi đi du lịch.

Chữ Hán