护照
Trong tiếng Trung, 护照 (hùzhào) có nghĩa là “hộ chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hộ chiếu
Lượng từ: 本、个
Trong tiếng Trung, 护照 (hùzhào) có nghĩa là “hộ chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 本、个