Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

照

zhào

Trong tiếng Trung, 照 (zhào) có nghĩa là “chiếu sáng; theo; bức ảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếu sáng
  2. theo
  3. bức ảnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 温暖的阳光照在草地上。
    Wēnnuǎn de yángguāng zhào zài cǎodì shang.
    Ánh nắng ấm áp chiếu rọi trên bãi cỏ.

Chữ Hán

照
zhào
chiếu sáng; theo
Từ chứa 照