照顾
Trong tiếng Trung, 照顾 (zhàogu) có nghĩa là “chăm sóc; trông nom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chăm sóc
- trông nom
Trong tiếng Trung, 照顾 (zhàogu) có nghĩa là “chăm sóc; trông nom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.