Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

照顾

zhàogu

Trong tiếng Trung, 照顾 (zhàogu) có nghĩa là “chăm sóc; trông nom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chăm sóc
  2. trông nom

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谢谢你这几天照顾我的猫。
    Xièxie nǐ zhè jǐ tiān zhàogu wǒ de māo.
    Cảm ơn bạn mấy ngày nay đã chăm sóc con mèo của tôi.

Chữ Hán