顾
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 顧
Trong tiếng Trung, 顾 (gù) có nghĩa là “chăm sóc; để ý; bận tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chăm sóc
- để ý
- bận tâm
Trong tiếng Trung, 顾 (gù) có nghĩa là “chăm sóc; để ý; bận tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.