Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不顾

bùgù

Trong tiếng Trung, 不顾 (bùgù) có nghĩa là “bất chấp; không màng đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất chấp
  2. không màng đến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他不顾家人的反对,独自出国了。
    Tā bùgù jiārén de fǎnduì, dúzì chūguó le.
    Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, một mình ra nước ngoài.

Chữ Hán