Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

驾照

jiàzhào
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 駕照

Trong tiếng Trung, 驾照 (jiàzhào) có nghĩa là “bằng lái xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bằng lái xe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他上个月考到了驾照。
    Tā shàng gè yuè kǎo dào le jiàzhào.
    Anh ấy đã thi đỗ bằng lái xe vào tháng trước.

Chữ Hán