Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

驾驭

jiàyù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 駕馭

Trong tiếng Trung, 驾驭 (jiàyù) có nghĩa là “làm chủ; kiểm soát; lèo lái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm chủ
  2. kiểm soát
  3. lèo lái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位年轻演员能驾驭各种角色。
    Zhè wèi niánqīng yǎnyuán néng jiàyù gèzhǒng juésè.
    Diễn viên trẻ này có thể làm chủ nhiều vai diễn khác nhau.

Chữ Hán

驭
yù
to drive; to manage