Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

驾驶

jiàshǐ

Trong tiếng Trung, 驾驶 (jiàshǐ) có nghĩa là “lái xe; người lái xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lái xe
  2. người lái xe

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝酒后千万不要驾驶车辆。
    Hējiǔ hòu qiānwàn búyào jiàshǐ chēliàng.
    Sau khi uống rượu tuyệt đối không được lái xe.

Chữ Hán

驶
shǐ
(of a vehicle, horse etc) to go fast; to speed; (of a vehicle) to run; to go
Từ chứa 驶