Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

行驶

xíngshǐ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 行駛

Trong tiếng Trung, 行驶 (xíngshǐ) có nghĩa là “chạy; lưu thông; di chuyển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy
  2. lưu thông
  3. di chuyển

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下雨天汽车要慢慢行驶。
    Xiàyǔ tiān qìchē yào mànmàn xíngshǐ.
    Vào ngày mưa ô tô phải chạy chầm chậm.

Chữ Hán

驶
shǐ
(of a vehicle, horse etc) to go fast; to speed; (of a vehicle) to run; to go
Từ chứa 驶