行驶
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 行駛
Trong tiếng Trung, 行驶 (xíngshǐ) có nghĩa là “chạy; lưu thông; di chuyển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chạy
- lưu thông
- di chuyển
Trong tiếng Trung, 行驶 (xíngshǐ) có nghĩa là “chạy; lưu thông; di chuyển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.