Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

驾车

jiàchē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 駕車

Trong tiếng Trung, 驾车 (jiàchē) có nghĩa là “lái xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lái xe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他周末喜欢驾车去郊外。
    Tā zhōumò xǐhuan jiàchē qù jiāowài.
    Cuối tuần anh ấy thích lái xe về vùng ngoại ô.

Chữ Hán