Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

车票

chēpiào
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 車票

Trong tiếng Trung, 车票 (chēpiào) có nghĩa là “vé xe; vé tàu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vé xe
  2. vé tàu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你买车票了吗?
    Nǐ mǎi chēpiào le ma?
    Bạn đã mua vé xe chưa?

Chữ Hán