Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

发票

fāpiào

Trong tiếng Trung, 发票 (fāpiào) có nghĩa là “hóa đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hóa đơn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请给我开一张发票。
    Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.
    Xin vui lòng xuất cho tôi một tờ hóa đơn.

Chữ Hán