Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

彩票

cǎipiào

Trong tiếng Trung, 彩票 (cǎipiào) có nghĩa là “vé số; vé xổ số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vé số
  2. vé xổ số
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨天买了一张彩票。
    Tā zuótiān mǎile yī zhāng cǎipiào.
    Hôm qua anh ấy đã mua một tờ vé số.

Chữ Hán