Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

色彩

sècǎi

Trong tiếng Trung, 色彩 (sècǎi) có nghĩa là “màu sắc; sắc thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màu sắc
  2. sắc thái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这幅画的色彩很丰富。
    Zhè fú huà de sècǎi hěn fēngfù.
    Màu sắc của bức tranh này rất phong phú.

Chữ Hán