Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

精彩

jīngcǎi

Trong tiếng Trung, 精彩 (jīngcǎi) có nghĩa là “đặc sắc; tuyệt vời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặc sắc
  2. tuyệt vời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天晚上的足球比赛很精彩。
    Jīntiān wǎnshang de zúqiú bǐsài hěn jīngcǎi.
    Trận đấu bóng đá tối nay rất đặc sắc.

Chữ Hán