精神
Trong tiếng Trung, 精神 (jīngshén) có nghĩa là “tinh thần; tâm trí; ý thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tinh thần
- tâm trí
- ý thức
Lượng từ: 个
Cách đọc khác: jīngshen — vigor; vitality; spirited
Trong tiếng Trung, 精神 (jīngshén) có nghĩa là “tinh thần; tâm trí; ý thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个
Cách đọc khác: jīngshen — vigor; vitality; spirited