Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

神秘

shénmì

Trong tiếng Trung, 神秘 (shénmì) có nghĩa là “thần bí; bí ẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thần bí
  2. bí ẩn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个地方看起来很神秘。
    Nàge dìfang kàn qǐlái hěn shénmì.
    Nơi đó trông rất bí ẩn.

Chữ Hán