Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

神经

shénjīng

Trong tiếng Trung, 神经 (shénjīng) có nghĩa là “thần kinh; (khẩu ngữ) điên khùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thần kinh
  2. (khẩu ngữ) điên khùng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听轻音乐能放松紧张的神经。
    Tīng qīngyīnyuè néng fàngsōng jǐnzhāng de shénjīng.
    Nghe nhạc nhẹ có thể thư giãn các dây thần kinh căng thẳng.

Chữ Hán