Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

神气

shénqì

Trong tiếng Trung, 神气 (shénqì) có nghĩa là “vẻ mặt; thần thái; kiêu ngạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẻ mặt
  2. thần thái
  3. kiêu ngạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看他穿上新衣服多神气。
    Kàn tā chuānshang xīn yīfu duō shénqì.
    Nhìn cậu ấy mặc quần áo mới trông oai chưa kìa.

Chữ Hán