Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

力气

lìqi

Trong tiếng Trung, 力气 (lìqi) có nghĩa là “sức lực; sức mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức lực
  2. sức mạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我累得一点力气也没有了。
    Wǒ lèi de yìdiǎn lìqi yě méiyǒule.
    Tôi mệt đến mức không còn chút sức lực nào.

Chữ Hán