Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

力

lì

Trong tiếng Trung, 力 (lì) có nghĩa là “sức; sức lực; lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức
  2. sức lực
  3. lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的力气很大。
    Tā de lìqi hěn dà.
    Sức của anh ấy rất khỏe.

Chữ Hán

力
lì
sức; sức lực
Từ chứa 力