气
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 氣
Trong tiếng Trung, 气 (qì) có nghĩa là “không khí; khí; làm tức giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không khí
- khí
- làm tức giận
Trong tiếng Trung, 气 (qì) có nghĩa là “không khí; khí; làm tức giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.