Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

气

qì
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 氣

Trong tiếng Trung, 气 (qì) có nghĩa là “không khí; khí; làm tức giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không khí
  2. khí
  3. làm tức giận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要再气妈妈了。
    Bù yào zài qì māma le.
    Đừng làm mẹ giận nữa.

Chữ Hán

气
qì
không khí; khí
Từ chứa 气