暖气
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 暖氣
Trong tiếng Trung, 暖气 (nuǎnqì) có nghĩa là “hệ thống sưởi; lò sưởi; máy sưởi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hệ thống sưởi
- lò sưởi
- máy sưởi
Trong tiếng Trung, 暖气 (nuǎnqì) có nghĩa là “hệ thống sưởi; lò sưởi; máy sưởi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.