Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

保暖

bǎonuǎn

Trong tiếng Trung, 保暖 (bǎonuǎn) có nghĩa là “giữ ấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giữ ấm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天出门要注意保暖。
    Dōngtiān chūmén yào zhùyì bǎonuǎn.
    Mùa đông khi ra ngoài cần chú ý giữ ấm.

Chữ Hán