Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

暖烘烘

nuǎnhōnghōng

Trong tiếng Trung, 暖烘烘 (nuǎnhōnghōng) có nghĩa là “ấm sực; ấm áp; ấm cúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ấm sực
  2. ấm áp
  3. ấm cúng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里面暖烘烘的。
    Fángjiān lǐmiàn nuǎnhōnghōng de.
    Bên trong phòng ấm sực.

Chữ Hán