烘干
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 烘乾
Trong tiếng Trung, 烘干 (hōnggān) có nghĩa là “sấy khô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sấy khô
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 烘干 (hōnggān) có nghĩa là “sấy khô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.