Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

烘干

hōnggān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 烘乾

Trong tiếng Trung, 烘干 (hōnggān) có nghĩa là “sấy khô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sấy khô
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把洗好的衣服放进去烘干。
    Bǎ xǐhǎo de yīfu fàngjìnqù hōnggān.
    Cho quần áo đã giặt xong vào để sấy khô.

Chữ Hán