干净
Trong tiếng Trung, 干净 (gānjìng) có nghĩa là “sạch sẽ; sạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sạch sẽ
- sạch
Trong tiếng Trung, 干净 (gānjìng) có nghĩa là “sạch sẽ; sạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.