Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

干净

gānjìng

Trong tiếng Trung, 干净 (gānjìng) có nghĩa là “sạch sẽ; sạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sạch sẽ
  2. sạch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈把房间打扫得很干净。
    Māma bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.
    Mẹ đã dọn dẹp phòng rất sạch sẽ.

Chữ Hán