洁净
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 潔淨
Trong tiếng Trung, 洁净 (jiéjìng) có nghĩa là “sạch sẽ; trong lành; thanh khiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sạch sẽ
- trong lành
- thanh khiết
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 洁净 (jiéjìng) có nghĩa là “sạch sẽ; trong lành; thanh khiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.